khi xưa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ, Trạng từ:
- Trong thời gian đã qua, thuộc về quá khứ xa: "khi xưa" dùng để chỉ một khoảng thời gian đã lâu trong quá khứ, thường gợi lên sự hoài niệm, nhớ về những điều đã cũ.
- Ngày trước, ngày xưa: Cách nói trang trọng hoặc mang tính văn chương để nhắc đến thời gian trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ, Trạng từ:
- Khi xưa, đường phố này còn rất vắng vẻ. (Trước đây, con đường này còn rất vắng vẻ.)
- Phong tục ấy đã có từ khi xưa. (Phong tục ấy đã tồn tại từ ngày xưa.)
- Ông tôi thường kể chuyện về cuộc sống khi xưa. (Ông tôi thường kể chuyện về cuộc sống ngày trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhớ khi xưa": dùng để bắt đầu một câu hoài niệm, nhớ về kỷ niệm cũ.
- Nhớ khi xưa ta cùng nhau đi học. (Nhớ ngày xưa chúng ta cùng nhau đi học.)
"Từ thuở khi xưa": cụm từ nhấn mạnh thời điểm rất lâu trong quá khứ, thường dùng trong văn chương.
- Câu chuyện cổ tích ấy bắt nguồn từ thuở khi xưa. (Câu chuyện cổ tích ấy bắt nguồn từ thuở rất xa xưa.)
Biến thể và từ gần giống
Ngày xưa: Từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong cả văn nói và văn viết.
- Ngày xưa, tôi từng sống ở đây. (Ngày trước, tôi từng sống ở đây.)
Thuở xưa: Từ đồng nghĩa, mang sắc thái văn chương, cổ kính hơn.
- Thuở xưa, vùng đất này là một khu rừng. (Ngày xưa, vùng đất này là một khu rừng.)
Xưa kia: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh thời điểm đã qua.
- Xưa kia, ông là một giáo viên. (Trước đây, ông là một giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
- Ngày trước: Chỉ thời gian trong quá khứ.
- Trước đây: Chỉ thời điểm đã qua, ít mang sắc thái hoài niệm hơn.
- Thuở trước: Từ đồng nghĩa trang trọng, văn chương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
"Xưa như Trái Đất": Thành ngữ ví von chỉ một điều gì đó rất cũ kỹ, đã có từ lâu đời.
- Câu chuyện đó xưa như Trái Đất rồi, ai cũng biết. (Câu chuyện đó cũ kỹ lắm rồi, ai cũng biết.)
"Chuyện ngày xưa": Cụm từ chỉ những câu chuyện, sự việc đã thuộc về quá khứ.
- Thôi, đừng nhắc đến chuyện ngày xưa nữa. (Thôi, đừng nhắc đến chuyện cũ nữa.)
- Thuở trước.